Luana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre W 14 22:55 7.5 3.9 1.7 31.9% 31.0% 72.2% 0 0
LBF W LBF W 14 22:55 7.5 3.9 1.7 31.9% 31.0% 72.2% 0 0
Campinas W 21 22:03 7 2.2 1 26.7% 25.2% 81.8% 0 0
Sampaio W 29 19:57 6.8 2.2 1.1 35.9% 31.9% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions