Luan Licheng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 44 21:36 9.7 2 1.1 48.9% 24.5% 74.2% 0 0
CBA CBA 40 21:42 9.5 2.1 1.1 48.4% 22.8% 74.8% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 20:29 11.8 1.2 1 52.8% 33.3% 60.0% 0 0
Jilin 19 22:40 9.4 1.9 1.1 51.5% 31.6% 79.5% 0 0
Shanxi Zhongyu 43 14:57 4.4 2 0.7 52.9% 37.7% 61.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions