Lual-Acuil Joseph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahly 7 29:49 18 9.4 0.9 58.3% 0.0% 50.0% 4 0
BAL BAL 7 29:49 18 9.4 0.9 58.3% 0.0% 50.0% 4 0
Perth 34 26:22 16.6 6.6 1.4 54.6% 6.2% 55.2% 5 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 4 28:32 12.5 8.2 3.5 54.1% 0.0% 45.5% 2 0
Liaoning Manisa 29 24:31 15.3 6.9 1.2 59.6% 40.0% 56.6% 5 0
South Sudan Al Ahly Sacramento Kings Manisa 27 22:16 13.6 7.3 0.9 56.7% 40.0% 58.0% 7 0
Melbourne United 24 22:58 14.1 7.8 1.2 52.6% 23.1% 64.0% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions