Lua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 22 22:51 8.4 3.5 2.3 37.6% 15.3% 69.7% 0 0
LBF W LBF W 22 22:51 8.4 3.5 2.3 37.6% 15.3% 69.7% 0 0
Campinas W 22 20:55 5.3 2.9 1.5 33.8% 16.7% 47.5% 0 0
Sodie Mesquita W 19 16:21 3.3 2.1 1.3 30.5% 17.1% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions