Lu Junhu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qingdao 41 14:37 5.2 1.9 0.3 45.0% 39.3% 81.0% 1 0
CBA CBA 38 14:26 4.8 1.9 0.3 42.6% 36.9% 77.1% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 17:04 10.3 2 0.3 69.2% 66.7% 100.0% 0 0
Qingdao 42 15:36 4.7 2.7 0.6 43.9% 36.4% 88.0% 0 0
Qingdao 37 12:31 3.1 2.6 0.7 42.7% 32.8% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions