Lu Cheng-Ju

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Taipei Kings 3 8:24 4 0.3 0 44.4% 50.0% 0% 0 0
EASL EASL 3 8:24 4 0.3 0 44.4% 50.0% 0% 0 0
New Taipei Kings 11 8:43 1.9 0.7 0.2 33.3% 36.8% 0% 0 0
New Taipei Kings 3 1:54 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions