Lozoya Grant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi Ancud 27 27:55 13.9 4.7 3.5 44.6% 24.7% 78.7% 1 0
Superliga Superliga 15 29:25 14.8 5.3 4.5 46.8% 31.5% 80.4% 1 0
LNB LNB 12 26:02 12.8 4 2.2 42.0% 14.3% 76.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions