Loyd Mia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 21 32:25 23.3 8.9 3 50.5% 28.8% 83.9% 11 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 33:37 21.2 8 2 44.6% 23.5% 90.0% 2 0
SLB Women SLB Women 15 31:57 24.1 9.2 3.5 53.0% 31.4% 82.0% 9 0
Dudelange W 29 32:59 19.2 9.7 3.2 50.1% 32.3% 76.5% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions