Loyd Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poland 2 32:57 29 5 3 52.8% 50.0% 76.9% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 32:57 29 5 3 52.8% 50.0% 76.9% 0 0
Anadolu Efes 33 24:36 12.9 3 1.8 45.7% 41.4% 84.5% 0 0
Poland Lyon-Villeurbanne Le Mans Monaco Anadolu Efes 46 24:07 12.8 2.6 1.8 42.6% 35.8% 86.0% 0 0
Monaco 31 22:40 11.5 2.8 2.2 42.8% 42.8% 91.5% 0 0
Monaco Maccabi Tel Aviv 41 20:58 9.8 2.9 1.8 46.3% 39.0% 90.0% 0 0
Monaco 22 20:55 11.3 3.2 1.8 43.2% 41.4% 90.0% 0 0
Monaco 22 22:05 10 2.5 2 39.0% 34.4% 88.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions