Lowry Kyle

Lowry Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 16 7:33 1.1 0.6 0.7 16.0% 16.0% 83.3% 0 0
NBA NBA 16 7:33 1.1 0.6 0.7 16.0% 16.0% 83.3% 0 0
Philadelphia 76ers 38 18:30 3.9 2 2.8 31.2% 31.2% 80.0% 0 0
Philadelphia 76ers Miami Heat 69 27:56 7.9 3.2 4.1 39.1% 39.1% 83.3% 3 0
Miami Heat 78 28:52 10.4 4 4.7 35.0% 35.0% 88.2% 1 0
Miami Heat 13 27:46 7.5 3.5 6 26.7% 26.7% 80.0% 2 0
Toronto Raptors 4 41:20 19.8 6.2 6 29.6% 29.6% 86.4% 1 0
Toronto Raptors 9 38:50 15.2 5.3 5.3 33.3% 33.3% 77.4% 0 0
Toronto Raptors 3 34:49 17.7 3.7 8.3 44.4% 44.4% 81.8% 0 0
Toronto Raptors 4 36:08 19.8 3 6.8 33.3% 33.3% 82.6% 1 0
Toronto Raptors 11 37:48 25.1 4.8 4.5 44.7% 44.7% 80.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions