Love Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estela Armann 29 25:47 14.5 4 3 50.6% 34.7% 78.5% 0 0
Primera FEB Primera FEB 7 14:14 3.9 1.9 1.7 32.3% 28.6% 50.0% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 31:55 21 5 4 66.7% 50.0% 75.0% 0 0
Premier league Premier league 21 29:20 17.7 4.7 3.4 52.0% 35.0% 81.2% 0 0
Norrkoping 42 17:09 6.6 2.1 1.8 44.4% 36.4% 81.0% 0 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 16:13 6.2 2.1 3.1 44.4% 31.6% 66.7% 0 0
Haukar Alftanes 22 28:13 12.4 3.8 3.7 41.4% 34.3% 77.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions