Louzada Didi

Louzada Didi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil 4 22:43 10 3.5 0.8 41.2% 40.9% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 22:43 10 3.5 0.8 41.2% 40.9% 75.0% 0 0
Sun Rockers Shibuya 27 24:42 14 4 2.2 41.8% 36.5% 79.0% 0 0
Franca 2 30:25 14 4.5 1.5 37.9% 30.8% 50.0% 0 0
Franca 51 30:21 15 4.3 2.2 45.0% 37.4% 86.1% 2 0
Flamengo Brazil 12 12:57 3.1 2.2 1.1 45.2% 25.0% 66.7% 0 0
Flamengo 51 27:43 9.9 4.5 2.2 39.5% 32.9% 74.8% 2 0
Brazil 2 23:30 5 6 0 11.1% 20.0% 50.0% 0 0
New Orleans Pelicans 3 6:52 2 0.7 0.7 40.0% 40.0% 0% 0 0
Franca 6 21:52 12.3 2.8 1.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions