Louis Arnold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 29 26:06 13.8 6.4 1.1 42.8% 37.4% 60.2% 5 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 29 26:06 13.8 6.4 1.1 42.8% 37.4% 60.2% 5 0
Quimsa 52 20:22 10.1 5.8 0.7 47.8% 31.3% 61.2% 7 0
Quimsa 1 13:05 6 4 0 60.0% 0.0% 0% 0 0
Espanol Osorno 35 29:52 18.1 7.8 1.1 50.5% 31.3% 63.4% 12 0
Espanol Osorno 10 31:39 21.6 10.7 1.1 46.2% 28.2% 74.0% 8 0
CD Puerto Varas 7 25:48 16.7 10.1 1 45.5% 25.0% 56.1% 4 0
Las Animas 6 30:59 14.8 8.3 1.3 0% 0% 0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions