Louis Alain

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 21 29:00 10.7 2.9 6.5 48.5% 28.1% 61.1% 0 0
NBL NBL 21 29:00 10.7 2.9 6.5 48.5% 28.1% 61.1% 0 0
Montreal Alliance 17 18:52 5.2 2.1 4.5 46.7% 28.6% 61.9% 0 0
Bristol Flyers Moron 9 20:11 3.1 2 2.7 26.3% 0.0% 53.3% 0 0
Montreal Alliance 21 27:47 8.1 2.4 5.4 45.9% 29.5% 70.2% 1 0
TFT Skopje 27 23:18 8.8 3.1 3.3 43.8% 28.0% 68.3% 0 0
TFT Skopje 13 25:09 10.2 3.7 3.4 51.7% 28.6% 57.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions