Lopez Lautaro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Bosna 14 11:55 4.6 2 1.5 36.0% 29.6% 62.5% 0 0
ABA League ABA League 9 11:53 4.2 1.8 1.6 34.5% 30.0% 54.5% 0 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 5 11:58 5.2 2.4 1.4 38.1% 28.6% 80.0% 0 0
Kapfenberg Bulls 15 29:39 12.1 6.7 6.3 35.8% 33.3% 76.8% 3 1
Spisski Rytieri 23 28:01 11.5 4 6 36.9% 27.8% 78.8% 0 0
Spisski Rytieri 6 29:35 11.2 3 6.5 39.7% 22.2% 65.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions