Lopez Karim

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Memphis Grizzlies 1 11:09 0 4 0 0.0% 0% 0% 0 0
NBA NBA 1 11:09 0 4 0 0.0% 0% 0% 0 0
New Zealand Breakers 26 24:47 11.8 5.9 2 49.8% 30.0% 72.0% 1 0
New Zealand Breakers 25 22:52 9.6 4.7 1.2 45.7% 30.8% 73.2% 2 0
Mexico 3 15:45 5.7 3 0.7 31.8% 25.0% 50.0% 0 0
Joventut Badalona 2 2:15 1 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Mexico 5 10:56 6.2 2.4 1.8 61.1% 75.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions