Lopez Christian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 21 5:29 1.3 0.9 0.6 37.0% 23.1% 66.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 21 5:29 1.3 0.9 0.6 37.0% 23.1% 66.7% 0 0
Ostioneros de Guaymas 21 7:10 2 0.9 0.5 56.0% 42.9% 77.8% 0 0
Ostioneros de Guaymas 32 7:25 0.8 0.8 0.6 45.5% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions