Lomidze Davit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Batumi 3 22:39 8.7 1.3 3 38.1% 46.7% 75.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 22:39 8.7 1.3 3 38.1% 46.7% 75.0% 0 0
Batumi 32 28:41 10.9 3 3.5 43.7% 38.6% 83.6% 0 0
Batumi 3 26:48 10.7 2 1.3 34.4% 28.0% 50.0% 0 0
Batumi 23 24:17 8.9 3.1 1.3 38.8% 34.9% 85.7% 0 0
Kutaisi 25 12:21 5.6 1.9 1.2 41.7% 40.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions