Lomax Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zrinjski Mostar Sigal Prishtina 17 30:06 13.6 5.4 4.6 45.8% 28.6% 84.7% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 8 31:42 17.4 5.4 4.5 46.9% 23.5% 84.3% 1 0
Superliga Superliga 9 28:41 10.3 5.4 4.8 44.1% 36.4% 85.3% 1 0
Zonkeys de Tijuana 2 17:29 4.5 3 1 23.1% 0.0% 60.0% 0 0
Bora 21 31:51 15.1 5.7 5.7 43.2% 30.6% 76.3% 3 0
Spartak Pleven 3 17:08 7.3 2.7 1.3 38.9% 75.0% 62.5% 0 0
Spartak Pleven Chernomorets 26 21:43 9 3.7 3.2 45.4% 38.3% 73.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions