Lomashvili Beqa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orbi 1 31:55 10 4 5 44.4% 28.6% 0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 31:55 10 4 5 44.4% 28.6% 0% 0 0
Orbi 28 26:54 9.8 4 1.6 39.3% 32.2% 64.0% 1 0
Orbi 1 26:58 8 8 0 18.2% 40.0% 100.0% 0 0
Orbi 23 25:36 9.1 6.2 1.8 40.9% 29.5% 73.0% 4 0
Amra 25 21:38 6.9 5.3 1.4 47.2% 34.1% 76.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions