Logoh Caterina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia W 21 5:19 1.2 0.6 0.4 35.7% 31.2% 0.0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 — 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 16 6:59 1.6 0.8 0.5 35.7% 31.2% 0.0% 0 0
Venezia W 22 6:40 0.8 0.6 0.2 28.6% 6.2% 0% 0 0
Venezia W 1 1:44 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions