Logelin Max

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 6 15:34 4 2.3 1.3 38.1% 44.4% 100.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 15:34 4 2.3 1.3 38.1% 44.4% 100.0% 0 0
Luxembourg 2 9:27 2 2.5 1 50.0% 0.0% 0% 0 0
Bertrange 22 33:22 14.4 5.1 3.6 39.0% 30.8% 68.3% 1 0
Bertrange 24 34:30 15.9 4.9 3.3 45.1% 33.9% 58.0% 1 0
Bertrange 21 34:16 15.8 3.8 3.6 40.0% 32.0% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions