Lofberg Johan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 33 22:31 10.7 2.6 1.7 38.6% 37.0% 81.2% 0 0
Pro B Pro B 33 22:31 10.7 2.6 1.7 38.6% 37.0% 81.2% 0 0
Nantes 1 23:20 22 2 3 58.3% 62.5% 100.0% 0 0
La Rochelle 40 22:54 12.5 3.1 1.8 41.5% 39.7% 83.6% 0 0
La Rochelle Sweden 3 12:35 5.3 1.3 0 27.3% 6.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions