Loe Rob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Auckland Tuatara 20 27:52 13.4 9.2 5.2 45.9% 37.7% 63.4% 7 0
NBL NBL 20 27:52 13.4 9.2 5.2 45.9% 37.7% 63.4% 7 0
New Zealand Breakers 25 13:40 4.8 2.6 1 45.7% 34.5% 68.0% 0 0
Auckland Tuatara 13 26:40 13.3 7.9 3.1 46.1% 32.8% 71.0% 5 0
Melbourne United 37 18:38 8.9 5.1 1.8 50.6% 33.6% 63.6% 0 0
Auckland Tuatara 22 31:58 20 10.6 4.2 54.1% 41.7% 75.8% 12 0
Melbourne United 7 16:19 6.3 5 2 41.7% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions