Lockhart Dominic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 25 14:54 1.6 2.1 1.1 32.6% 21.2% 40.0% 0 0
BBL BBL 25 14:54 1.6 2.1 1.1 32.6% 21.2% 40.0% 0 0
Rostock 3 12:40 1 2 0.3 16.7% 20.0% 0% 0 0
Rostock 26 20:40 1.8 3.7 1 34.8% 25.7% 45.5% 0 0
Chemnitz 35 14:59 1.7 1.7 0.8 37.9% 27.9% 42.9% 0 0
Chemnitz 13 17:56 2.2 1.8 1.6 31.2% 20.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions