Lobo Jaume

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hestia Menorca 31 15:06 8.4 0.9 1 37.7% 35.0% 86.1% 0 0
Primera FEB Primera FEB 31 15:06 8.4 0.9 1 37.7% 35.0% 86.1% 0 0
Tizona Burgos 33 16:06 10.8 1.6 1.3 37.4% 32.7% 87.4% 0 0
Forca Lleida 35 17:59 12.1 1.9 1.6 40.7% 37.6% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions