Lobjanidze Saba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iverioni 1 33:51 17 10 4 35.7% 16.7% 75.0% 1 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 33:51 17 10 4 35.7% 16.7% 75.0% 1 0
Iverioni 13 24:17 10.7 3.4 2.7 38.9% 29.8% 80.0% 0 0
Gurjaani Delta 5 24:15 12.4 3.2 2 47.1% 20.8% 69.2% 0 0
Gurjaani Delta 28 27:27 10.8 4.2 3.4 38.2% 40.0% 80.3% 0 0
Gurjaani Delta 29 24:56 10.5 5.7 3.1 41.1% 39.6% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions