Llorente Sergio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alicante 21 8:07 2.1 0.8 0.6 40.6% 40.0% 100.0% 0 0
Primera FEB Primera FEB 21 8:07 2.1 0.8 0.6 40.6% 40.0% 100.0% 0 0
Hestia Menorca Alicante 22 10:58 2.2 1 1.4 28.3% 26.5% 100.0% 0 0
Ourense 27 20:29 6.4 1.3 3.1 40.3% 36.9% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions