Ljungcrantz Sofie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 21 28:06 14.4 4.4 3.1 43.0% 26.1% 75.8% 0 0
Basketligan W Basketligan W 21 28:06 14.4 4.4 3.1 43.0% 26.1% 75.8% 0 0
Alvik W 18 27:14 14.4 4.3 2.6 45.7% 28.1% 78.0% 0 0
Norrkoping W 30 20:38 8.1 3 1.4 45.5% 36.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions