Ljubicic Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 25 22:46 7.7 4.1 4.7 37.2% 28.3% 78.4% 0 0
First League First League 25 22:46 7.7 4.1 4.7 37.2% 28.3% 78.4% 0 0
Vojvodina Novi Sad 10 22:33 10.1 4.4 5.2 45.3% 36.4% 73.9% 2 0
Vojvodina Novi Sad 25 16:41 4.9 3.4 4 39.6% 33.3% 63.6% 0 0
Vojvodina Novi Sad 18 16:30 8.2 2.9 3.7 33.7% 24.5% 88.9% 0 0
Vojvodina Novi Sad 26 20:37 7.7 4.6 3.5 35.5% 32.0% 69.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 21 20:20 6.8 3.3 3.2 31.2% 27.0% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions