Ljubicic Marko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladost Cedevita Junior 28 14:03 5.6 3.2 0.5 47.7% 16.7% 60.5% 1 0
Prva Liga Prva Liga 10 24:24 9.4 4.8 1.1 45.8% 15.8% 62.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 18 8:17 3.4 2.3 0.2 51.0% 20.0% 57.9% 1 0
Cedevita Junior 1 1:56 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions