Lively Dereck

Lively Dereck

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 10 16:44 5.4 6 1.7 68.8% 0.0% 72.7% 1 0
NBA NBA 10 16:44 5.4 6 1.7 68.8% 0.0% 72.7% 1 0
Dallas Mavericks 41 22:17 8.5 6.9 2.3 0.0% 0.0% 63.5% 8 0
Dallas Mavericks 1 31:00 5 13 5 0% 0% 50.0% 0 0
Dallas Mavericks 79 23:00 8.4 6.9 1.1 33.3% 33.3% 54.9% 12 0
Dallas Mavericks 4 21:46 7.8 7.5 1 0.0% 0.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions