Liubinets Veronika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 9 36:38 15.4 13.7 2.2 47.1% 20.0% 80.0% 8 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 38:16 18 13 2 66.7% 0.0% 66.7% 1 0
Superliga Women Superliga Women 8 36:26 15.1 13.8 2.2 44.9% 21.4% 81.5% 7 0
Ukraine W 4 11:53 2.8 2.5 0.8 57.1% 100.0% 50.0% 0 0
Trutnov W 10 17:32 4.7 4.6 0.7 40.7% 0.0% 75.0% 0 0
Cluj Napoca W 24 28:22 11.7 7.8 2.2 44.7% 23.1% 55.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions