Liu Zheng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanghai 49 17:07 4.6 2.3 0.8 44.1% 31.5% 85.7% 0 0
CBA CBA 45 16:50 4.3 2.3 0.8 42.7% 31.7% 84.6% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 20:18 8 2.5 0.2 53.8% 30.0% 100.0% 0 0
Shanghai 41 26:12 8.9 2.6 1.8 47.8% 39.5% 80.6% 0 0
Shanghai 46 33:13 11.7 4.6 3.3 42.3% 38.3% 84.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions