Liu Yanyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 42 12:29 3.6 2 0.4 45.9% 50.0% 65.0% 0 0
CBA CBA 38 12:25 3.5 1.9 0.4 43.7% 50.0% 65.8% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 13:06 5 2.2 0.5 64.3% 50.0% 50.0% 0 0
Liaoning 12 9:49 2.5 1.8 0.8 58.3% 0% 50.0% 1 0
Liaoning 30 10:42 3.6 2 0.4 51.2% 50.0% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions