Liu Xiaoyu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ningbo Rockets 31 17:07 4.5 2.3 1.7 39.1% 34.2% 62.5% 0 0
CBA CBA 29 17:50 4.8 2.3 1.8 38.6% 34.2% 62.5% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 2 6:42 1 2 0.5 100.0% 0% 0% 0 0
Beijing Royal Fighters 46 21:00 4.2 1.5 2 38.0% 27.6% 41.4% 0 0
Beijing Royal Fighters 44 19:26 4.5 2 2.2 36.6% 27.2% 65.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions