Litvinas Mantas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 13 12:11 3.4 0.5 0.5 35.9% 25.0% 83.3% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 4 11:10 2.8 0.5 0 30.0% 28.6% 75.0% 0 0
NKL NKL 9 12:38 3.7 0.6 0.8 37.9% 23.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions