Lisec Eva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia W 10 26:53 12.7 5.3 2.7 48.0% 33.3% 62.5% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 31:18 16 6 3.8 49.3% 30.4% 77.3% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 20:16 7.8 4.2 1 44.4% 40.0% 30.0% 0 0
Slovenia W 9 30:26 13.9 6.8 4.4 49.5% 51.7% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions