Linssen Marten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 40 21:59 9.5 4 0.9 54.7% 25.0% 72.8% 0 0
BBL BBL 37 22:14 9.6 3.9 0.9 55.5% 20.0% 73.2% 0 0
German Cup German Cup 3 18:58 7.7 5 1.3 44.4% 50.0% 66.7% 0 0
Trier 1 21:31 13 6 0 60.0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions