Linina Liva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 6 8:49 1.2 1.2 0 25.0% 0.0% 25.0% 0 0
SLB Women SLB Women 6 8:49 1.2 1.2 0 25.0% 0.0% 25.0% 0 0
TTT Riga W 13 5:55 0.6 0.8 0.2 13.3% 12.5% 50.0% 0 0
LCC W 29 10:53 3.5 1.3 1 33.6% 24.6% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions