Lindstrom Jessica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toulouse W 23 33:09 9.5 8.2 2.4 44.8% 36.5% 75.8% 4 0
French Cup Women French Cup Women 1 27:17 10 6 0 40.0% 40.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 22 33:25 9.5 8.3 2.5 45.1% 36.4% 75.8% 4 0
Lulea W 20 28:11 17.1 12.4 4.8 55.2% 40.8% 69.6% 17 1
Braine W 28 26:38 12.9 9.7 2.6 56.2% 32.8% 69.8% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions