Lin Wei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nanjing Tongxi 36 34:48 21.6 3.4 5.3 41.3% 34.4% 88.3% 3 0
CBA CBA 36 34:48 21.6 3.4 5.3 41.3% 34.4% 88.3% 3 0
Nanjing Tongxi 42 33:24 19.7 3.7 4.2 43.0% 38.5% 83.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions