Lin Ming-Yi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yulon Luxgen Dinos Taiwan Beer 27 21:45 5.9 3 2.9 35.0% 34.2% 58.6% 0 0
SBL SBL 27 21:45 5.9 3 2.9 35.0% 34.2% 58.6% 0 0
Yulon Luxgen Dinos 20 17:42 4.4 2.9 2.8 31.2% 26.0% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions