Lin Meng-Hsueh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keelung Black Kites Yulon Luxgen Dinos 26 20:29 5.8 4.2 1.2 42.9% 23.4% 60.8% 0 0
SBL SBL 26 20:29 5.8 4.2 1.2 42.9% 23.4% 60.8% 0 0
Fubon Braves 1 4:58 2 2 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions