Lin Li

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Changhua 22 12:24 1.8 1.1 1.5 29.4% 25.0% 41.7% 0 0
SBL SBL 22 12:24 1.8 1.1 1.5 29.4% 25.0% 41.7% 0 0
Changhua 26 24:42 6.7 3 4.2 32.7% 16.7% 57.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions