Lin Jyun-Hao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan 19 11:12 3.1 3 0.4 38.5% 7.7% 40.0% 0 0
SBL SBL 19 11:12 3.1 3 0.4 38.5% 7.7% 40.0% 0 0
Bank of Taiwan 28 7:27 1.8 1.7 0.2 38.6% 15.0% 44.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions