Lin Jhe-Ting

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bank of Taiwan 23 17:50 5.9 2 2.7 38.3% 31.8% 81.5% 0 0
SBL SBL 23 17:50 5.9 2 2.7 38.3% 31.8% 81.5% 0 0
Bank of Taiwan 29 14:09 4.2 1.6 1.7 34.6% 22.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions