Lin Chih-Wei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark 9 10:57 1.2 1.4 0.6 23.5% 22.2% 100.0% 0 0
P. League+ P. League+ 9 10:57 1.2 1.4 0.6 23.5% 22.2% 100.0% 0 0
Fubon Braves 10 11:48 2.5 2.3 0.2 45.0% 25.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions