Lima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Recife W 14 9:54 1.6 2.6 0.3 19.0% 0.0% 60.0% 0 0
LBF W LBF W 14 9:54 1.6 2.6 0.3 19.0% 0.0% 60.0% 0 0
Cerrado W 14 6:43 3.2 1.3 0.6 38.9% 20.0% 72.7% 0 0
Sao Jose W 8 6:38 1.2 1.8 0 20.0% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions