Lima

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 10 18:37 5 6.5 1.3 54.3% 0% 63.2% 0 0
LNBP LNBP 10 18:37 5 6.5 1.3 54.3% 0% 63.2% 0 0
Fuenlabrada San Pablo Burgos 15 13:14 4.1 3.4 1.1 46.2% 0.0% 48.1% 0 0
RANS PIK Leyma Coruna 23 15:46 5.8 5.8 1.9 54.6% 0.0% 68.3% 2 0
Unicaja 19 8:54 2 2 0.8 39.5% 0.0% 38.1% 0 0
Unicaja 11 8:56 2.5 3.3 1.1 41.4% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions